nằm ngửa

Học thuật
Thân thiện
nằm ngửa

Một em bé nằm ngửa trên tấm thảm chơi.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nằm với phần lưng tiếp xúc với mặt phẳng bên dưới, mặt bụng hướng lên trên: Đây tư thế nằm ngược lại với tư thế nằm sấp. Khi "nằm ngửa", toàn bộ phần lưng, mông gáy tiếp xúc với mặt giường, mặt đất, v.v.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Bác sĩ khuyên bệnh nhân nằm ngửa khi ngủ để tốt cho cột sống.
    • Em nằm ngửa trên thảm chơi đồ chơi.
    • Anh ấy mệt mỏi nên về nhà nằm ngửa trên ghế sofa ngay lập tức.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nằm ngửa ra chịu trận": Thành ngữ diễn tả việc buộc phải chấp nhận, cam chịu một cách thụ động không thể phản kháng.
    • Sai lầm quá lớn, giờ đành nằm ngửa ra chịu trận thôi.
Biến thể từ gần giống
  • Nằm sấp (động từ): Tư thế nằm úp mặt bụng xuống dưới.

    • Trẻ sơ sinh không nên nằm sấp khi ngủ.
  • Nằm nghiêng (động từ): Tư thế nằm sang một bên cơ thể.

    • Nằm nghiêng bên trái có thể giúp giảm chứng trào ngược dạ dày.
Từ đồng nghĩa
  • Ngửa (động từ): Ở tư thế phần lưng hoặc mặt dưới hướng lên trên. ( dụ: , ).
  • Nằm ngửa lưng (cụm động từ): Cách nói nhấn mạnh hơn vào tư thế nằm.
Từ trái nghĩa
  • Nằm sấp (động từ): Nằm úp mặt bụng xuống.
  • Nằm úp (động từ): Cùng nghĩa với "nằm sấp".
nằm ngửa

Một em bé nằm ngửa trên tấm thảm chơi.

  1. Nằm lưng xuống dưới.