nằm ngửa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Nằm với phần lưng tiếp xúc với mặt phẳng bên dưới, mặt và bụng hướng lên trên: Đây là tư thế nằm ngược lại với tư thế nằm sấp. Khi "nằm ngửa", toàn bộ phần lưng, mông và gáy tiếp xúc với mặt giường, mặt đất, v.v.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Bác sĩ khuyên bệnh nhân nằm ngửa khi ngủ để tốt cho cột sống.
- Em bé nằm ngửa trên thảm chơi đồ chơi.
- Anh ấy mệt mỏi nên về nhà và nằm ngửa trên ghế sofa ngay lập tức.
Các cách sử dụng nâng cao
- "nằm ngửa ra mà chịu trận": Thành ngữ diễn tả việc buộc phải chấp nhận, cam chịu một cách thụ động mà không thể phản kháng.
- Sai lầm quá lớn, giờ đành nằm ngửa ra mà chịu trận thôi.
Biến thể và từ gần giống
Nằm sấp (động từ): Tư thế nằm úp mặt và bụng xuống dưới.
- Trẻ sơ sinh không nên nằm sấp khi ngủ.
Nằm nghiêng (động từ): Tư thế nằm sang một bên cơ thể.
- Nằm nghiêng bên trái có thể giúp giảm chứng trào ngược dạ dày.
Từ đồng nghĩa
- Ngửa (động từ): Ở tư thế phần lưng hoặc mặt dưới hướng lên trên. (Ví dụ: , ).
- Nằm ngửa lưng (cụm động từ): Cách nói nhấn mạnh hơn vào tư thế nằm.
Từ trái nghĩa
- Nằm sấp (động từ): Nằm úp mặt và bụng xuống.
- Nằm úp (động từ): Cùng nghĩa với "nằm sấp".
- Nằm lưng xuống dưới.